Bảng Thông Số Kỹ Thuật Và Định Mức Jotafloor PU Topcoat

1. Tại sao cần nắm rõ thông số kỹ thuật (TDS)?

Việc đọc hiểu bảng thông số kỹ thuật giúp các nhà thầu, thợ thi công và chủ đầu tư kiểm soát được khối lượng vật tư cần mua, chất lượng màng sơn cũng như thời gian bàn giao công trình chính xác nhất.

 

 

2. Các thông số chính của Jotafloor PU Topcoat

2.1. Màu sắc và độ bóng

  • Màu sắc: Sản phẩm có thể pha được đa dạng màu sắc theo hệ thống máy pha màu công nghiệp của Jotun (MCI).

  • Độ bóng: Bóng cao (High Gloss), mang lại vẻ đẹp sang trọng và chống bám bẩn.

2.2. Phần trăm thể tích chất rắn (Solid Content)

Sơn có hàm lượng chất rắn khoảng 55% ± 2%. Thông số này cho biết tỷ lệ độ dày màng sơn còn lại sau khi dung môi bay hơi và màng sơn đã khô hoàn toàn.

2.3. Định mức lý thuyết

Tùy vào độ dày màng sơn yêu cầu (DFT) và tình trạng bề mặt, định mức thông thường rơi vào khoảng 11 m²/lít (ở độ dày 50 micron màng sơn khô).

 

 

3. Thời gian khô (Tính ở nhiệt độ 23°C)

  • Khô bề mặt: Khoảng 2.5 giờ.

  • Khô để đi lại được: Khoảng 14 giờ.

  • Khô để thi công lớp kế tiếp: Tối thiểu 14 giờ.

4. Tư vấn dự toán vật tư tại Sơn An Phát

Để tính toán chính xác số lượng thùng sơn Jotafloor PU Topcoat cần thiết cho diện tích dự án của bạn, hãy gọi đến Công ty An Phát (0868.969.566). Chúng tôi sẽ hỗ trợ bóc tách khối lượng hoàn toàn miễn phí.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN